Doanh nghiệp retail có thể có gross margin tốt nhưng liên tục thiếu tiền. Một nguyên nhân cần kiểm tra là lượng vốn đang nằm trong những sản phẩm chưa bán được.
Khoảng tài trợ bắt đầu trước khi bán
01Nhìn tồn kho theo tuổi và khả năng bán
Giá trị tồn kho tổng không đủ để ra quyết định. Phân loại theo SKU, tuổi hàng, sell-through, tốc độ bán gần đây và số tuần có thể đáp ứng nhu cầu. Tách hàng mùa vụ, hàng mới và hàng có nhu cầu ổn định. Một SKU bán chậm trong hai tuần chưa chắc là vấn đề; một SKU không còn nhu cầu nhưng tiếp tục được mua thì khác.
02Chi phí vốn bị giấu trong gross margin
Tồn kho phát sinh chi phí lưu kho, bảo quản, giảm giá và rủi ro lỗi thời. Tiền bị giữ ở SKU này cũng không thể dùng cho SKU bán tốt khác. Vì vậy, gross margin cao chưa đủ nếu hàng quay quá chậm. So số tiền margin tạo ra với vốn tồn kho bình quân; thống nhất dùng giá vốn hay giá bán khi tính để tránh so sánh sai.
03Bán giảm giá cần nhìn tiền thu thêm
Ví dụ minh họa: một lô hàng đã mua với giá vốn 200 triệu đồng, dự kiến chỉ thu 170 triệu nếu bán giảm giá. Khoản lỗ kế toán cần được nhìn nhận, nhưng không tự động có nghĩa nên giữ hàng. So tiền thu ròng hôm nay với tiền thu kỳ vọng trong tương lai, chi phí giữ hàng và rủi ro phải giảm giá sâu hơn. Giá vốn đã trả không phải khoản tiền chi thêm của quyết định giữ hay bán.
04Gắn mua hàng với cash forecast
Chốt reorder theo nhu cầu, lead time và safety stock có lý do. Review open purchase orders cùng tồn kho hiện hữu trước khi duyệt đơn mới. Một kế hoạch mua hàng tốt cần phản ánh cả mục tiêu service level lẫn giới hạn tiền; cắt tồn kho quá mạnh có thể làm mất doanh thu và khiến mua gấp đắt hơn.
Đúc kết
Đánh giá tồn kho bằng khả năng chuyển thành tiền và giá trị vốn được sử dụng, cùng với nhu cầu phục vụ khách hàng.
Mọi ví dụ số liệu đều là giả định, không phải kết quả khách hàng. Kết luận phụ thuộc định nghĩa, giả định và bối cảnh doanh nghiệp.
Trở lại Retail ↗