Một chương trình khuyến mãi có thể khiến cửa hàng đông hơn. Nhưng quyết định nên tiếp tục hay dừng cần so với điều gì sẽ xảy ra nếu không chạy chương trình.
Giảm giá thay đổi sản lượng cần bán
01Đo số tiền contribution
Ví dụ minh họa: món có giá thuần 100.000 đồng và chi phí biến đổi 35.000 đồng. Contribution trước promotion là 65.000 đồng. Giảm giá 20% đưa doanh thu về 80.000 đồng, contribution còn 45.000 đồng, giả định chi phí biến đổi không đổi. Cần khoảng 44,4% lượng bán tăng thêm để giữ nguyên tổng contribution của món, chưa tính chi phí campaign hay staffing bổ sung.
02Doanh thu tăng thêm không bằng doanh thu promotion
Khách vốn sẽ mua ở giá thường có thể chuyển sang ưu đãi. Có khách chỉ dời lần mua từ ngày khác. Vì vậy, tổng doanh thu trong chương trình không phải toàn bộ doanh thu tăng thêm. So với baseline có xét ngày trong tuần, mùa vụ, traffic và khả năng khách mua thêm sản phẩm khác.
03Chọn giờ và nhóm khách
Promotion ở giờ thấp điểm có thể khai thác công suất sẵn có. Ở giờ cao điểm, khách ưu đãi có thể thay chỗ khách trả giá đầy đủ hoặc làm giảm service quality. Nhìn contribution trên năng lực phục vụ bị giới hạn, cùng mục tiêu thu hút khách mới và chất lượng trải nghiệm.
04Thiết kế pilot có điều kiện dừng
Chạy thử ở một nhóm cửa hàng hoặc thời gian phù hợp. Theo dõi incremental contribution, basket mix, nhân sự bổ sung và repeat purchase. Chốt ngưỡng chi và thời gian đánh giá trước; không mở rộng chỉ vì số hóa đơn tăng. Nếu mục tiêu là awareness, ghi rõ đây là investment và cách kiểm chứng giá trị sau chương trình.
Đúc kết
Khuyến mãi cần được đánh giá so với baseline và giới hạn công suất, không chỉ bằng doanh thu phát sinh.
Mọi ví dụ số liệu đều là giả định, không phải kết quả khách hàng. Kết luận phụ thuộc định nghĩa, giả định và bối cảnh doanh nghiệp.
Trở lại F&B ↗